hand someone his cards

/hænd ˈsəmˌwən hɪz kɑrdz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hand someone his cards". Phiên âm /hænd ˈsəmˌwən hɪz kɑrdz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hand someone his cards" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hand someone his cards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish